THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

MẶT HÀNG

ĐVT

GIÁ

TĂNG () GIẢM (-)
SO VỚI TUẦN TRƯỚC

Gạo 100% B Thái Lan

USD/Tấn FOB

384

14.00

Gạo 25% tấm Thái Lan

"

365

5.00

Gạo 25% tấm Ấn Độ

"

 

 

Đường trắng Luân Đôn

"

574

-22.40

Cà phê Robusta London

"

2164

-14.00

Cà phê Arabica Brazil

USD /bao 60kg

194.25

-3.25

Cà phê Arabica Newyork

Uscent/Lb

162.9

-1.60

Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ 

INR/100kg

 

 

Cao su RSS3 Thái Lan

THB/kg

60.5

0.55

Dầu thô Newyork

USD/thùng

45.34

-4.62

Khí đốt thiên nhiên, London,

USD/thùng

 

 

Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay

USD/thùng

57.95

-3.50

Karosene Singapore giao ngay

USD/thùng

56.98

-3.95

Vàng Hongkong

USD/ounce

1302.65

27.30

Lãi suất LIBOR 3 tháng

0.87567

-0.0100

Lãi suất SIBOR 3 tháng

%

0.87325

0.0008

Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD

JPY/USD

   

 

CHF/USD

   

 

GBP/USD

   

 

EUR/USD

   

THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Điểm

 

 

- Newyork (Nasdaq)

"

5105.57

-177.83

- London (FISE 100)

"

6845.42

-172.22

- Frankfurt (Xetra DAX)

"

10370.93

-386.38

- Tokyo (Nikkie 225)

"

17134.68

-206.94

- Hongkong (Hang Seng)

"

22718.79

-684.12